切齒咬牙
thiết xỉ giảo nha
Hán Việt: thiết xỉ giảo nha · Pinyin: qiè chǐ yǎo yá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常憤怒怨恨。《三國演義》第五六回:「徐晃睜眉怒目,許褚切齒咬牙,各有相鬥之意。」也作「咬牙切齒」。
Hán Việt: thiết xỉ giảo nha · Pinyin: qiè chǐ yǎo yá