切齒嚼牙 qiè chǐ jiáo yá · thiết xỉ tước nha Hán Việt: thiết xỉ tước nha · Pinyin: qiè chǐ jiáo yá Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 齒 (xỉ) + 嚼 (tước) + 牙 (nha)Pinyinqiè chǐ jiáo yáHán Việtthiết xỉ tước nhaCấu tạo切 + 齒 + 嚼 + 牙 · thiết + xỉ + tước + nha nghĩa thành phần: thiết + xỉ + tước + nha