切齒憤盈

qiè chǐ fèn yíng thiết xỉ phẫn doanh

Hán Việt: thiết xỉ phẫn doanh · Pinyin: qiè chǐ fèn yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (xỉ) + (phẫn) + (doanh)