切齒痛心 qiè chǐ tòng xīn · thiết xỉ thống tâm Hán Việt: thiết xỉ thống tâm · Pinyin: qiè chǐ tòng xīn Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 齒 (xỉ) + 痛 (thống) + 心 (tâm)Pinyinqiè chǐ tòng xīnHán Việtthiết xỉ thống tâmCấu tạo切 + 齒 + 痛 + 心 · thiết + xỉ + thống + tâm nghĩa thành phần: thiết + xỉ + thống + tâm