切齒拊心

qiè chǐ fǔ xīn thiết xỉ phụ tâm

Hán Việt: thiết xỉ phụ tâm · Pinyin: qiè chǐ fǔ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (xỉ) + (phụ) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咬牙捶胸。极端痛恨的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"切齿腐心"。 2.咬牙捶胸。极端痛恨貌。