切齒痛心
thiết xỉ thống tâm
Hán Việt: thiết xỉ thống tâm · Pinyin: qiè chǐ tòng xīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 切齿:咬紧牙齿;痛心:形容心中极恨。形容愤恨到极点。
- Tân Hoa Tự Điển 切齿咬紧牙齿;痛心形容心中极恨。形容愤恨到极点。
Hán Việt: thiết xỉ thống tâm · Pinyin: qiè chǐ tòng xīn