切齒詛咒

thiết xỉ trớ chú

Hán Việt: thiết xỉ trớ chú

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (xỉ) + (trớ) + (chú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 切齒詛咒 ièchǐzǔzhòu f.e. gnash one's teeth and curse