刈蓍亡簪 yì shī wáng zān · ngải thi vong trâm Hán Việt: ngải thi vong trâm · Pinyin: yì shī wáng zān Tổng quan Cấu tạo: 刈 (ngải) + 蓍 (thi) + 亡 (vong) + 簪 (trâm)Pinyinyì shī wáng zānHán Việtngải thi vong trâmCấu tạo刈 + 蓍 + 亡 + 簪 · ngải + thi + vong + trâm nghĩa thành phần: ngải + thi + vong + trâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻能勾起人们怀旧之情的故物。