刊碑立石 khan bi lập thạch Hán Việt: khan bi lập thạch Tổng quan Cấu tạo: 刊 (khan) + 碑 (bi) + 立 (lập) + 石 (thạch)Hán Việtkhan bi lập thạchCấu tạo刊 + 碑 + 立 + 石 · khan + bi + lập + thạch nghĩa thành phần: khan + bi + lập + thạch Nghĩa EngCihui 刊碑立石 ānbēilìshí f.e. carve and set up stone tablets