刊謬補缺 khan mậu bổ khuyết Hán Việt: khan mậu bổ khuyết Tổng quan Cấu tạo: 刊 (khan) + 謬 (mậu) + 補 (bổ) + 缺 (khuyết)Hán Việtkhan mậu bổ khuyếtCấu tạo刊 + 謬 + 補 + 缺 · khan + mậu + bổ + khuyết nghĩa thành phần: khan + mậu + bổ + khuyết Nghĩa EngCihui 刊謬補缺 ānmiùbǔquē f.e. errata and supplements