刑事判決 xíng shì pàn jué · hình sự phán quyết Hán Việt: hình sự phán quyết · Pinyin: xíng shì pàn jué Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 事 (sự) + 判 (phán) + 決 (quyết)Pinyinxíng shì pàn juéHán Việthình sự phán quyếtCấu tạo刑 + 事 + 判 + 決 · hình + sự + phán + quyết nghĩa thành phần: hình + sự + phán + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法院就被告人是否犯罪、应否处刑、如何处刑所作的决定。