刑事毀壞 xíng shì huǐ huài · hình sự hủy hoại Hán Việt: hình sự hủy hoại · Pinyin: xíng shì huǐ huài Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 事 (sự) + 毀 (hủy) + 壞 (hoại)Pinyinxíng shì huǐ huàiHán Việthình sự hủy hoạiCấu tạo刑 + 事 + 毀 + 壞 · hình + sự + hủy + hoại nghĩa thành phần: hình + sự + hủy + hoại