刑事訴訟
hình sự tố tụng
Hán Việt: hình sự tố tụng · Pinyin: xíng shì sù sòng
Tổng quan
tố tụng hình sự
Nghĩa
Việt
- Cihui tố tụng hình sự。關於刑事案件的訴訟,為確定犯罪嫌疑人是否犯罪,以及應如何處罰所進行的一切行為。
- Cihui tố tụng hình sự
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 關於刑事案件的訴訟,為確定犯罪嫌疑人是否犯罪,以及應如何處罰所進行的一切行為。
Eng
- Cihui 刑事訴訟 íngshì sùsòng n. criminal procedure/suit
ja
- JMdict criminal action