刑事警察

xíng shì jǐng chá hình sự cảnh sát

Hán Việt: hình sự cảnh sát · Pinyin: xíng shì jǐng chá

Tổng quan

cảnh sát hình sự | thành viên của cảnh sát hình sự

Cấu tạo: (hình) + (sự) + (cảnh) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh sát hình sự | thành viên của cảnh sát hình sự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以辦理犯罪預防、偵辨重大或複雜之刑事犯罪、蒐集運用重要治安情資為主要業務的警察人員。簡稱為「刑警」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从事刑事侦查和刑事科学技术工作的人员。简称刑警。

Eng

  • CC-CEDICT criminal police|member of the criminal police
  • Cihui criminal police; member of the criminal police