刑事責任

xíng shì zé rèn hình sự trách nhâm

Hán Việt: hình sự trách nhâm · Pinyin: xíng shì zé rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (sự) + (trách) + (nhâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種法律責任。因觸犯《刑法》及相關刑罰法律所定的罪名,而應接受的法律制裁及其後果。刑罰有死刑、無期徒刑、有期徒刑、拘役、罰金、褫奪公權、沒收、追徵、追繳或抵償等種類,與民事、行政或政治責任不同。

Eng

  • Cihui 刑事責任 íngshì zérèn n. responsibility for a crime

ja

  • JMdict criminal liability