刑仁講讓 xíng rén jiǎng ràng · hình nhân giảng nhượng Hán Việt: hình nhân giảng nhượng · Pinyin: xíng rén jiǎng ràng Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 仁 (nhân) + 講 (giảng) + 讓 (nhượng)Pinyinxíng rén jiǎng ràngHán Việthình nhân giảng nhượngCấu tạo刑 + 仁 + 講 + 讓 · hình + nhân + giảng + nhượng nghĩa thành phần: hình + nhân + giảng + nhượng