刑餘之人

xíng yú zhī rén hình dư chi nhân

Hán Việt: hình dư chi nhân · Pinyin: xíng yú zhī rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (dư) + (chi) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 余:以后。指太监或受过宫刑的人。也指其他受刑致残的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 余以后。指太监或受过宫刑的人。也指其他受刑致残的人。