刑偵隊長 xíng zhēn duì cháng · hình trinh đội trường Hán Việt: hình trinh đội trường · Pinyin: xíng zhēn duì cháng Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 偵 (trinh) + 隊 (đội) + 長 (trường)Pinyinxíng zhēn duì chángHán Việthình trinh đội trườngCấu tạo刑 + 偵 + 隊 + 長 · hình + trinh + đội + trường nghĩa thành phần: hình + trinh + đội + trường