刑名師爺

xíng míng shī yé hình danh sư gia

Hán Việt: hình danh sư gia · Pinyin: xíng míng shī yé

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (danh) + (sư) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官署中负责处理刑事判牍的幕友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官署中负责处理刑事判牍的幕友。

Eng

  • Cihui 刑名師爺 íngmíngshīyé f.e. <trad.> government secretary in charge of legal cases