刑天爭神 xíng tiān zhēng shén · hình thiên tranh thần Hán Việt: hình thiên tranh thần · Pinyin: xíng tiān zhēng shén Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 天 (thiên) + 爭 (tranh) + 神 (thần)Pinyinxíng tiān zhēng shénHán Việthình thiên tranh thầnCấu tạo刑 + 天 + 爭 + 神 · hình + thiên + tranh + thần nghĩa thành phần: hình + thiên + tranh + thần