刑無等級 xíng wú děng jí · hình vô đẳng cấp Hán Việt: hình vô đẳng cấp · Pinyin: xíng wú děng jí Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 無 (vô) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)Pinyinxíng wú děng jíHán Việthình vô đẳng cấpCấu tạo刑 + 無 + 等 + 級 · hình + vô + đẳng + cấp nghĩa thành phần: hình + vô + đẳng + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对犯人用刑不考虑其地位的尊贵和卑贱。