刑法修改 xíng fǎ xiū gǎi · hình pháp tu cải Hán Việt: hình pháp tu cải · Pinyin: xíng fǎ xiū gǎi Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 法 (pháp) + 修 (tu) + 改 (cải)Pinyinxíng fǎ xiū gǎiHán Việthình pháp tu cảiCấu tạo刑 + 法 + 修 + 改 · hình + pháp + tu + cải nghĩa thành phần: hình + pháp + tu + cải