刑滿釋放
hình mãn thích phóng
Hán Việt: hình mãn thích phóng · Pinyin: xíng mǎn shì fàng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 刑滿釋放 íngmǎnshìfàng f.e. release after serving a sentence
Hán Việt: hình mãn thích phóng · Pinyin: xíng mǎn shì fàng