刑經聖制 xíng jīng shèng zhì · hình kinh thánh chế Hán Việt: hình kinh thánh chế · Pinyin: xíng jīng shèng zhì Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 經 (kinh) + 聖 (thánh) + 制 (chế)Pinyinxíng jīng shèng zhìHán Việthình kinh thánh chếCấu tạo刑 + 經 + 聖 + 制 · hình + kinh + thánh + chế nghĩa thành phần: hình + kinh + thánh + chế