刑訊逼供罪 xíng xùn bī gòng zuì · hình tấn bức cung tội Hán Việt: hình tấn bức cung tội · Pinyin: xíng xùn bī gòng zuì Tổng quan Cấu tạo: 刑 (hình) + 訊 (tấn) + 逼 (bức) + 供 (cung) + 罪 (tội)Pinyinxíng xùn bī gòng zuìHán Việthình tấn bức cung tộiCấu tạo刑 + 訊 + 逼 + 供 + 罪 · hình + tấn + bức + cung + tội nghĩa thành phần: hình + tấn + bức + cung + tội