刑部侍郎

hình bộ thị lang

Hán Việt: hình bộ thị lang

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (bộ) + (thị) + (lang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刑部侍郎 íngbù shìláng n. <trad.> assistant minister of ministry of punishments