劃一不二
hoạch nhất bất nhị
Hán Việt: hoạch nhất bất nhị · Pinyin: huà yī bù èr
Tổng quan
cố định | không thể thay đổi
Nghĩa
Việt
- Cihui cố định | không thể thay đổi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指按照定价卖出,不打折扣。形容做事刻板。
Eng
- CC-CEDICT fixed|unalterable
- Cihui 劃一不二 uàyībù'èr f.e. 1. fixed; unalterable 2. uniform; stereotyped