劃分等級 huà fēn děng jí · hoạch phân đẳng cấp Hán Việt: hoạch phân đẳng cấp · Pinyin: huà fēn děng jí Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 分 (phân) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)Pinyinhuà fēn děng jíHán Việthoạch phân đẳng cấpCấu tạo劃 + 分 + 等 + 級 · hoạch + phân + đẳng + cấp nghĩa thành phần: hoạch + phân + đẳng + cấp