劃地爲牢
hoạch địa vi lao
Hán Việt: hoạch địa vi lao · Pinyin: huà dì wéi láo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牢:牢狱。在地上画一个圈当做监狱。比喻只许在指定的范围内活动,不得逾越
- Tân Hoa Tự Điển 相传上古时,于地上画圈,令犯罪者立圈中,以示惩罚◇用以指限制在一定范围内。
Hán Việt: hoạch địa vi lao · Pinyin: huà dì wéi láo