劃定序列 hoạch định tự liệt Hán Việt: hoạch định tự liệt Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 定 (định) + 序 (tự) + 列 (liệt)Hán Việthoạch định tự liệtCấu tạo劃 + 定 + 序 + 列 · hoạch + định + tự + liệt nghĩa thành phần: hoạch + định + tự + liệt Nghĩa EngCihui 劃定序列 uàdìng xùliè n. <lg.> sequencing