划拨清算 hoa bát thanh toán Hán Việt: hoa bát thanh toán Tổng quan Cấu tạo: 划 (hoa) + 拨 (bát) + 清 (thanh) + 算 (toán)Hán Việthoa bát thanh toánCấu tạo划 + 拨 + 清 + 算 · hoa + bát + thanh + toán nghĩa thành phần: hoa + bát + thanh + toán