划槳前進 hoa tưởng tiền tiến Hán Việt: hoa tưởng tiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 划 (hoa) + 槳 (tưởng) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việthoa tưởng tiền tiếnCấu tạo划 + 槳 + 前 + 進 · hoa + tưởng + tiền + tiến nghĩa thành phần: hoa + tưởng + tiền + tiến Nghĩa EngCihui oar one's way