划槳裝置 hoa tưởng trang trí Hán Việt: hoa tưởng trang trí Tổng quan (thơ ca) mái chèo (nói chung) Cấu tạo: 划 (hoa) + 槳 (tưởng) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việthoa tưởng trang tríCấu tạo划 + 槳 + 裝 + 置 · hoa + tưởng + trang + trí nghĩa thành phần: hoa + tưởng + trang + trí Nghĩa ViệtCihui (thơ ca) mái chèo (nói chung)