划槳裝置

hoa tưởng trang trí

Hán Việt: hoa tưởng trang trí

Tổng quan

(thơ ca) mái chèo (nói chung)

Cấu tạo: (hoa) + (tưởng) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thơ ca) mái chèo (nói chung)