劃粥割齏 huà zhōu gē jīu · hoạch chúc cát tê Hán Việt: hoạch chúc cát tê · Pinyin: huà zhōu gē jīu Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 粥 (chúc) + 割 (cát) + 齏 (tê)Pinyinhuà zhōu gē jīuHán Việthoạch chúc cát têCấu tạo劃 + 粥 + 割 + 齏 · hoạch + chúc + cát + tê nghĩa thành phần: hoạch + chúc + cát + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把粥划成若干块,咸菜切成碎末。