劃線排隊 hoạch tuyến bài đội Hán Việt: hoạch tuyến bài đội Tổng quan Cấu tạo: 劃 (hoạch) + 線 (tuyến) + 排 (bài) + 隊 (đội)Hán Việthoạch tuyến bài độiCấu tạo劃 + 線 + 排 + 隊 · hoạch + tuyến + bài + đội nghĩa thành phần: hoạch + tuyến + bài + đội Nghĩa EngCihui 劃線排隊 uàxiànpáiduì f.e. categorize people politically