刖足適履 yuè zú shì lǚ · ngoạt túc thích lí Hán Việt: ngoạt túc thích lí · Pinyin: yuè zú shì lǚ Tổng quan Cấu tạo: 刖 (ngoạt) + 足 (túc) + 適 (thích) + 履 (lí)Pinyinyuè zú shì lǚHán Việtngoạt túc thích líCấu tạo刖 + 足 + 適 + 履 · ngoạt + túc + thích + lí nghĩa thành phần: ngoạt + túc + thích + lí