列為禁急 liè wéi jìn jì · liệt vi cấm cấp Hán Việt: liệt vi cấm cấp · Pinyin: liè wéi jìn jì Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 為 (vi) + 禁 (cấm) + 急 (cấp)Pinyinliè wéi jìn jìHán Việtliệt vi cấm cấpCấu tạo列 + 為 + 禁 + 急 · liệt + vi + cấm + cấp nghĩa thành phần: liệt + vi + cấm + cấp