列舉剩餘 liệt cử thặng dư Hán Việt: liệt cử thặng dư Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 舉 (cử) + 剩 (thặng) + 餘 (dư)Hán Việtliệt cử thặng dưCấu tạo列 + 舉 + 剩 + 餘 · liệt + cử + thặng + dư nghĩa thành phần: liệt + cử + thặng + dư Nghĩa EngCihui 列舉剩餘 ièjǔshèngyú f.e. <lg.> residue of listing