列入計劃 liè rù jì huà · liệt nhập kế hoạch Hán Việt: liệt nhập kế hoạch · Pinyin: liè rù jì huà Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 入 (nhập) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinliè rù jì huàHán Việtliệt nhập kế hoạchCấu tạo列 + 入 + 計 + 劃 · liệt + nhập + kế + hoạch nghĩa thành phần: liệt + nhập + kế + hoạch