列功覆過 liè gōng fù guò · liệt công phúc quá Hán Việt: liệt công phúc quá · Pinyin: liè gōng fù guò Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 功 (công) + 覆 (phúc) + 過 (quá)Pinyinliè gōng fù guòHán Việtliệt công phúc quáCấu tạo列 + 功 + 覆 + 過 · liệt + công + phúc + quá nghĩa thành phần: liệt + công + phúc + quá