列土分疆
liệt thổ phân cương
Hán Việt: liệt thổ phân cương
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代天子將土地分封給諸侯或功臣。也作「列土封疆」。
Eng
- Cihui 列土分疆 iètǔfēnjiāng f.e. enfeoff the chief lieutenants (of a dynastic founder)
Hán Việt: liệt thổ phân cương