列夫朗道 liè fū lǎng dào · liệt phu lãng đạo Hán Việt: liệt phu lãng đạo · Pinyin: liè fū lǎng dào Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 夫 (phu) + 朗 (lãng) + 道 (đạo)Pinyinliè fū lǎng dàoHán Việtliệt phu lãng đạoCấu tạo列 + 夫 + 朗 + 道 · liệt + phu + lãng + đạo nghĩa thành phần: liệt + phu + lãng + đạo