列寧全集 liè níng quán jí · liệt ninh toàn tập Hán Việt: liệt ninh toàn tập · Pinyin: liè níng quán jí Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 寧 (ninh) + 全 (toàn) + 集 (tập)Pinyinliè níng quán jíHán Việtliệt ninh toàn tậpCấu tạo列 + 寧 + 全 + 集 · liệt + ninh + toàn + tập nghĩa thành phần: liệt + ninh + toàn + tập