列席代表 liệt tịch đại biểu Hán Việt: liệt tịch đại biểu Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 席 (tịch) + 代 (đại) + 表 (biểu)Hán Việtliệt tịch đại biểuCấu tạo列 + 席 + 代 + 表 · liệt + tịch + đại + biểu nghĩa thành phần: liệt + tịch + đại + biểu Nghĩa EngCihui 列席代表 ièxí dàibiǎo n. nonvoting delegate M:ge/¹míng/²wèi