列昂節夫 liệt ngang tiết phu Hán Việt: liệt ngang tiết phu Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 昂 (ngang) + 節 (tiết) + 夫 (phu)Hán Việtliệt ngang tiết phuCấu tạo列 + 昂 + 節 + 夫 · liệt + ngang + tiết + phu nghĩa thành phần: liệt + ngang + tiết + phu Nghĩa EngCihui Leontief