列为甲等 liệt vi giáp đẳng Hán Việt: liệt vi giáp đẳng Tổng quan Liệt vào hạng A Cấu tạo: 列 (liệt) + 为 (vi) + 甲 (giáp) + 等 (đẳng)Hán Việtliệt vi giáp đẳngCấu tạo列 + 为 + 甲 + 等 · liệt + vi + giáp + đẳng nghĩa thành phần: liệt + vi + giáp + đẳng Nghĩa ViệtCihui Liệt vào hạng A