列特肯尼 liè tè kěn ní · liệt đặc khẳng ni Hán Việt: liệt đặc khẳng ni · Pinyin: liè tè kěn ní Tổng quan Cấu tạo: 列 (liệt) + 特 (đặc) + 肯 (khẳng) + 尼 (ni)Pinyinliè tè kěn níHán Việtliệt đặc khẳng niCấu tạo列 + 特 + 肯 + 尼 · liệt + đặc + khẳng + ni nghĩa thành phần: liệt + đặc + khẳng + ni