列線圖解
liệt tuyến đồ giải
Hán Việt: liệt tuyến đồ giải
Tổng quan
toán đồ, hexagonal n. toán đồ lục giác, riht,angled n. toán đồ vuông góc , slide,rule n. toán đồ loại thước tính toán đồ, đồ thị toán
Nghĩa
Việt
- Cihui toán đồ, hexagonal n. toán đồ lục giác, riht,angled n. toán đồ vuông góc , slide,rule n. toán đồ loại thước tính toán đồ, đồ thị toán