列缺霹雳

liè quē pī lìliệt khuyết phích lịch

Hán Việt: liệt khuyết phích lịch · Pinyin: liè quē pī lì

Tổng quan

sấm sét

Cấu tạo: 列 (liệt) + 缺 (khuyết) + 霹 (phích) + 靂 (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sấm sét
  • Tần suất từ sấm sét

Eng

  • Cihui lightning and thunder
  • Tần suất từ lightning and thunder

Từ liên quan

Gần nghĩa

霹雳啪啦 · 霹雳声 · 霹雳火 · 霹雳舞 · 霹靂星 · 霹雳列缺 · 霹雳大仙 · 霹雳娇娃