霹靂嬌娃 pī lì jiāo wá · phích lịch kiều oa Hán Việt: phích lịch kiều oa · Pinyin: pī lì jiāo wá Tổng quan Cấu tạo: 霹 (phích) + 靂 (lịch) + 嬌 (kiều) + 娃 (oa)Pinyinpī lì jiāo wáHán Việtphích lịch kiều oaCấu tạo霹 + 靂 + 嬌 + 娃 · phích + lịch + kiều + oa nghĩa thành phần: phích + lịch + kiều + oa