霹雳娇娃 pī lì jiāo wá·phích lịch kiều oa Hán Việt: phích lịch kiều oa · Pinyin: pī lì jiāo wá Tổng quan Cấu tạo: 霹 (phích) + 靂 (lịch) + 嬌 (kiều) + 娃 (oa)Pinyinpī lì jiāo wáHán Việtphích lịch kiều oaCấu tạo霹 + 靂 + 嬌 + 娃 · phích + lịch + kiều + oa nghĩa thành phần: phích + lịch + kiều + oa Nghĩa ĐứcHandedict Drei Engel für Charlie Từ liên quan Gần nghĩa霹雳啪啦 · 霹雳声 · 霹雳火 · 霹雳舞 · 霹靂星 · 霹雳列缺 · 霹雳大仙 · 霹雳游侠